Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thực Phẩm Nguyễn Gia Nguyên Số 48 Tổ 23, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111390796Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Việt Đức Logistic Số 22A/4/3 Ngõ 226, Đường 422B, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111389864Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Hoa Quả Toàn Thắng Số nhà 37 ngõ 10 Thôn Nam Hà 2, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111389180Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Duy An Foods Đường Đan Hoài, Cụm 7 (Hạ Mỗ), Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111388395Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hoàng Phát VN Thôn Phú Hữu, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111388363Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tĩnh Minh Solutions Số 202 Dịch vụ 7, Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111387828Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dưỡng Sinh Hồ Tộc Liền kề 08.07 Khu đô thị Hinode Royal Park, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111382393Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Mmy F&B Số 26, Ngõ 11 Đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111381826Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Tokulme Việt Nam Số nhà 308, Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111381488Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
—
Công ty TNHH Minh Phú Hưng VN Số nhà 32, ngách 420/81 Thôn Đổng Xuyên, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111377001Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Yoloha Nhà số 8 ngõ 5/10 Phố Tân Nhuệ, TDP Tân Nhuệ, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111375942Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30