Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2001
Công ty cổ phần thương mại Và Dược Phẩm Vạn Phúc Số 4, ngõ 29/2 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101189640Đang hoạt động
-
2001
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Việt - Hung Số 31 ngõ 172 đường Âu Cơ (tổ 13, cụm 3), Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101188767Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2001 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Công ty TNHH Đức Tuấn Ô đất số S10-5, Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101183617Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hương Việt 69 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101181835Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thương mại Phương Trang Số 160, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101181320Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Hoàng Mai Số 17 Hàng Bún, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101179473Đang hoạt động
-
2001
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Và Thương Mại Mỹ Anh Số 16, ngõ 135 Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101156797Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Công ty TNHH Chế Biến Lương Thực Thực Phẩm Vạn Hương Số 101 Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101152841Đang hoạt động
-
2001
Công ty cổ phần thương mại Và Hợp Tác Quốc Tế Hà Nội Số 534-536, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101128711Đang hoạt động
-
2001
Công ty cổ phần Chế Biến Thực Phẩm Thiên Hồng Khu Công nghiệp Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101126665Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Cường Thịnh Số 4 Ngô Thì Nhậm, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101125679Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30