Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2009 Đang hoạt động
-
2008
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mai Thu Bình Số nhà 9 ngõ 20, đường Nguyễn Thượng Mẫn, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800452855Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Tân Việt Số 20/2, Bình Minh II, khu 15, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800449965Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuân Hương Thôn Vạn Tải, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800448312Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hưng Thịnh Thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800379852Đang hoạt động
-
2006
Doanh nghiệp tư nhân Đức Dũng Số nhà 19, đường Nguyễn Trãi, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800340245Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Đại Phúc Số nhà 25, đường Lê Thanh Nghị, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800309492Đang hoạt động
-
2005
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hồng Phát Số nhà 9, phố Chi Lăng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800291929Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Doanh nghiệp tư nhân Thuỳ Dương 13 C- Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800291566Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Tuyến Bắc Số 4/110 phố Nguyễn Trãi, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800285065Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2003
Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Thành Đông Thôn DinhTrại Như, Xã Thượng Hồng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800280758Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30