Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Vật Liệu xây dựng Xuân Sang 70 Tỉnh Lộ 328, Ấp 1, Xã Hòa Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502569109Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh Sài Gòn công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Và Xây Lắp Mekong B-12, đường Nguyễn Văn Linh, khu dân cư Ehomes Nam Sài Gòn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 1801825727-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Green Lotech 1283/9 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319611250Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư Nam Việt Green Số 151 Đường TA13, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319563141Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Trung Dũng SG 320 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319560422Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ngọc Sang Phát L1, 127-129 Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319571671Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TMDV Nguyễn Mạnh Khiêm SG 326 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319566505Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM B&N 22 Nguyễn Thị Tiếp, Ấp Trung Viết, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319465560Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH DBS Global 23N3 KDC Simcity, Đường số 4, Khu phố Phước Hiệp, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319420263Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Long Vũ Home Số 207B, đường Phan Văn Khoẻ, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319387344Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33