Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Cenplas 259/17 Đường Nguyễn Tri Phương, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319375807Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tôn Thép T&T Số 317, Đường Bà Thiên, Ấp Xóm Bưng, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319330718Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh 4- Công ty TNHH Nội Thất Hưng Thịnh Home 127 Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319140562-002Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất thương mại Nguyên Quang Số 17, đường 525, Tổ 3 Ấp Bàu Tròn, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318129950-001Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh công ty TNHH Thương mại Và đầu tư C.A.T D5/14B Ấp 4, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0313357978-001Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng vận tải Huyền Huy Thôn Thu Lãng, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801476224Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Minh Phú Phát Lô 10-N9 khu đấu giá An Trại, Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202331290Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại vận tải Trường Sơn Hải Phòng Số 166 Xóm Trại Đồi, thôn Xuân Áng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202333393Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Hoàng An 15 Tổ dân phố Ngô Yến (nhà ông Dương Quang Minh), Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202326029Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Quang Minh Tấn Số 5B Phố An Dương Tổ 50 Cụm 8, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538795Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33