Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Cơ Khí Chiến Thắng Số 38 A thôn yên bệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111473763Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Ngọc Quang Số 71, phố Vũ Xuân Thiều, tổ 19, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111460073Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư dịch vụ thương mại Trung Kim Số 251 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111441225Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển thương mại Quang Hà Số 37 Thôn Giếng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111432608Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển thương mại Và dịch vụ vận tải Phú Quý Số 1, Ngõ 273, Thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111346204Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH VLXD Scom Số 36 ngõ 128 đường Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111335001Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Lương Sơn LT Số nhà 9B, đường Yên Lương, tổ 5, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111330250Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Hằng Anh Số nhà 24 khu dân cư Bắc cầu Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111326127Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV VT TM Dịch vụ sản xuất Bình An Tổ 1, Khu Phố Thành Tâm 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801349197Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nhiệt Xanh Minh Long Số 123, Tổ 5, Khu phố Minh Long 4, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801335490Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM XD TTNT Phước Sang Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 4, khóm Tân Lập, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402219604Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33