Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hoàng Huy ĐT Tổ 5, Ấp 9, Xã Thanh Hưng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201730840Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Minh Ngân Điện Biên Số nhà 37, Tổ dân phố 5, Phường Mường Thanh, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam 5600356198Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Đức Anh Phát Số 649, Đường Bùi Văn Hòa, tổ 1, Khu phố 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604103010Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Lê Khanh 101 Ấp Phú Sơn, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604086936Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Và Vật Liệu xây dựng Bảo Minh Thịnh Tổ 9, ấp 3, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604084495Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Bị xây dựng Việt Tiến số 75, quốc lộ 51, khu 2, ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604078759Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại xây dựng Thuận Tiến Hẻm 749, đường Hùng Vương, ấp Phước Hiệp, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604070809Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH VLXD Trang Trí Nội Thất Thu Hà thôn Mỹ Lộc, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam 4401123581Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại đầu tư xây dựng Ngô Gia Số 10, Ấp 3, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300388786Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên đầu tư phát triển 3368 Số 386, ấp 9, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300387817Tạm ngừng hoạt động
- 2025 Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33