Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Anh Hoàng Logistics A20, Đường số 2, KDC Công ty 8, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801832731Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Khoáng Sản Phát Hưng Số 043, Ấp Nhơn Thuận, Xã Nhơn Ái, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801829520Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bình Minh Kon Tum Thôn Đăk Hà 2, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam 6101316554Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Thanh Đoàn CM Số nhà 09 Hẻm 139A, đường Nguyễn Tất Thành, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam 2001410002Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh Bắc Giang - Công ty cổ phần Vật Liệu Hòa Bình Minh Tổ dân phố Liên Sơn, Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 5200961722-003Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Phú Hưng Phát BN Thôn Phi Mô, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401065551Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Khai Thác Và thương mại Thái Dương Tổ dân phố Thum Cũ, Phường Phượng Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401051333Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tiến Dũng QT Bắc Ninh Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301383141Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Chống Thấm Thụy Đức Việt Nam Thửa Đất số 43 Tờ bản đồ 24, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301381313Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Sothaco Việt Nam Thôn Tảo Hòa, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301378060Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Lanke Số nhà 734 , Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301376994Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33