Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Chi nhánh 01- Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tùng Nguyên Phát 27/L5 KDC Phú Gia 2, Tổ 13, Khu phố 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603530443-001Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và phát triển Kim Minh Phát 178 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502453217Tạm ngừng hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Quyết Thắng QB 26 Hồ Quý Ly, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam 3101159666Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH DVTM Gia Khang Nhà ông Trần Duy Cương, Thôn Nam Trường, Xã Trường Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803241944Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Và Thiết Bị Gia Đình Ngọc Hiệp Số nhà 506, đường Ngô Gia Tự, tổ dân phố Nam Bình 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 2701012014Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Khang An Phước 264, KV Phú Thắng, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801755639Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nasa X Số nhà 191, Ấp Đông Phước, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702371409Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hoàng Hưng Phú Hải Tổ 9, Khu phố Bến Tràm, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702334527Tạm ngừng hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Trường Hải Phát Global Số 20/9, đường Trần Hưng Đạo, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1602235508Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
—
Công ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu xây dựng Đức Hiền Số 8K/1, Tổ 2, Ấp Thạnh Hưng, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501174055Chưa xác định
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33