Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
—
Công ty TNHH Mepcons Vina xóm 9, thôn Hồng Tiến, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901251168Chưa xác định
-
2026
Công ty TNHH Hòa Phát Mineral Số 2 Ngõ 3 Trần Quang Khải, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700927456Đang hoạt động
-
2026
Công ty CP Thương mại & Xây dựng Mộc An 54 Châu Cầu, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0700927181Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH An Khang Thịnh LD 566 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319690301Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Hiệp Thuỷ C&D 408B Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0309191374Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Vật Liệu Mới Minh Sơn Lô H9A-H10, Đường N3, Khu công nghiệp Nam Thuận, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0111405019-001Đang hoạt động
-
2019
Chi nhánh - Công ty cổ phần Nhựa Việt Ý - Tại TP-Hồ Chí Minh 11 Quốc lộ 22, ấp Trạm Bơm, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0107554924-001Đang hoạt động
-
—
Địa điểm kinh doanh - Công ty TNHH Đá Granite Hoà Hương Tổ 24, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam 0010342732Chưa xác định
-
2026
Công ty TNHH Phúc Thiên An Ceramics TDP Quan Châu 1, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402355161Đang hoạt động
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Thi Công Thiết Kế xây dựng Minh Khang Miền Tây Số 68/18A, đường Phó Cơ Điều, Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501168527Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Nguyễn Lê Số 380A, đường Phó Cơ Điều, Khóm Phước Ngươn A, Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501168284Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33