Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2007 Tạm ngừng hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần thép Vương Quân Thôn La Khê, xã Văn Khê,, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500569852Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty cổ phần đầu tư Quốc Tế S.T.C Số 29, Ngõ 110, Tổ dân phố Phượng Bãi, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500569404Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH một thành viên Vinh Hiển Tiểu khu Mỹ Lâm, TT Phú Xuyên,, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500568288Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Hoàng Hà 609 Số 12 ngách 24 ngõ 62, TDP2, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500568111Đang hoạt động
-
2007
Doanh nghuiệp tư nhân Nguyễn Văn Tý Thôn Bùng, Xã Phùng Xá, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500566019Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công ty TNHH Thương mại Hà Phát Số 159 đường Quảng Oai, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500565696Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần Thành Lợi Hồng Hậu , phường Phú Thịnh,, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500565015Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty cổ phần thương mại Thép Việt Hà Thôn Yên Trường, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500564325Đang hoạt động
- 2007 Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu Công Nguyên Xã Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500563963Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33