Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2007 Tạm ngừng hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Cát Đại Lợi (Chuyển Từ Hà Tây Về, Số Cũ: 0302002001) Số 4, ngõ 455/40, tổ dân phố Quyết Tiến, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500563949Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Trang Anh Số nhà 46 ngõ 211 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500563709Đang hoạt động
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2007 Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH thương mại & sản xuất Hoàng Tùng Tầng 2 số 12a Hoàng Hoa Thám,, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500559036Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Hoàng Thành Đường Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500559004Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2007 Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần xây dựng thương mại Vạn Xuân Số nhà 23, Ngõ 10, TT Học Viện An Ninh, Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500558956Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Quang Hưng Số nhà 20 nguyễn Viết Xuân, P. Quang Trung,, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500558699Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH một thành viên Quốc Trung Thôn Tiên Lữ, xã Tiên Phương,, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500558508Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33