Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đạt Phát TDK Xóm 1, Thôn Đông Cao, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111109997Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh thương mại Tiến Việt Số 08 Lô 4.2 Khu TĐC 3.6ha, phố Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111109725Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nhà Đẹp - Công Nghệ Hoàng Kim Số nhà 248 đường Lại Thượng, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111103307Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần đầu tư thương mại dịch vụ Hưng Sơn Lâm Nhà số 5, Tổ dân phố Hoàng Liên 1, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110954087Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Upsun VN SB01-SP.02-18 Khu Sao Biển, Vinhomes Ocean Park 1, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110800665Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH TM Và SX Nankyo Số 37 ngách 95/107 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110800104Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghiệp Số 11, ngõ 121 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110669516Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư Và Xây Lắp Công Trình Thuận Phát Số nhà 25 Ngõ 174, Phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110610960Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty cổ phần Safe Home Nhà NV1-03 Khu biệt thự Viglacera, Ngõ 178 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110610784Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Tư Vấn Và đầu tư xây dựng Ngọc Sơn Sunny House Thôn Cát, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110610551Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33