Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại đầu tư Đại Phát Cụm Làng Nghề Thôn Hạ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110605985Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần đầu tư Quốc Tế Việt - Lào Lô CN 4.1, Khu công nghiệp Thạch Thất, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110605914Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Phụ Gia xây dựng Và Chống Thấm Vũ Hưng Phát Số nhà 2A, ngõ 107 Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110605015Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Xây dựng & Thương mại Quang Đức Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110604910Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Xây dựng Và Kinh Doanh Tổng Hợp Phát Đạt Thôn Mạnh Trữ, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110604420Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và Công Nghệ Dtci Số 36 ngõ 22 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110603811Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Hải Phát CWP Số 32, liền kề 13, Khu đô thị Xa La, đường Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110603628Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Thành Công Việt Nam Thôn Cam, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110603547Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Sơn Toto Việt Nam CH19, 332 Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110603515Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Tân Nguyễn Minh Số 18 đường Sao Khuê, thôn Bằng Sở, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110603378Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty cổ phần Công Nghệ Thiết Bị Minh Phát Số 6b ngách 51 ngõ 162 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110603346Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33