Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty trách nhiệm hữu hạn Vật Tư Thiết Bị Tuấn Long Lô CN6 Cụm Công nghiệp Đông Anh, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110600031Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Phát triển Lê Sơn Lô đất V6C, Ô số 07 khu nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Ph, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110577953Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Net Zero Solutions Tầng 10, Tòa nhà Anh Minh, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110560004Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Quân Tiến Construction Số 16/9 ngõ Nam Tiến, TDP 2 Phù Sa, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110557019Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Hankuk Fiber Việt Nam Phòng số 8, Tầng 22, Tòa nhà PVI, số 1, Phạm Văn Bạch, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110551680Đang hoạt động
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại đầu tư Trịnh Quang Huy Cụm 13, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110549995Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Kinh Doanh Tài Đức Số 3 ngách 85 ngõ 337 định công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110549917Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng Nam Hoà Bình Số 103 Cái Làng, Xóm 1, Thôn Tri Chỉ, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110549836Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Khang Bền Thôn Trần Phú, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110549480Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33