Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Xây Dựng Nam Anh Số nhà 29, ngõ 160, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105470154Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên Dụng Cụ Cơ Khí Tiến Thơm Số 6 phố Trần Cao Vân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105469938Tạm ngừng hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngọc Tùng Bách Số nhà 75, ngõ 49, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105469896Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Junbo C&D Việt Nam Tầng 9, tòa nhà Hàn Việt, 203 Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105469141Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Tổng Hợp Cát Tường Thôn Yên Kiện, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105468892Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Tuấn Sơn Số 147, đường Đức Giang, tổ 17, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105467916Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Minh Phượng Hoàng Thôn Hà Khê, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105463333Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Pitek L23, Dự án khu nhà ở Thanh Bình, số 114 đường Thanh Bình, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105460389Đang hoạt động
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Mộc Đức Số 8, ngách 82/50 phố Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105458710Đang hoạt động
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần thương mại Và xây dựng Thời Đại Số 08, ngõ 31, phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105455117Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33