Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Dịch Vụ Sơn Đông Số 53, tổ 1, cụm 3, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105454508Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Đầu Tư Phát Triển Anh Minh Số 86, ngõ 185, phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105454265Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Thanh Minh Số 256, ngõ 192, đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105452885Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Và Truyền Thông Tat Số 29 ngõ 10 đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105450510Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư Thiết Bị Xuân Thành Số 12, ngách 102/44/33 phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105449603Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Vũ Năng Số 32, Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105444877Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Kỹ Nghệ Và thương mại An Phát Số 74, phố Long Biên 1, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105441114Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Huy Quang Số nhà 1, ngõ 87/6, phố Trường Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105440985Đang hoạt động
-
2011
HTX TM DV tổng hợp Biên Giang Đảo Cát, tổ Rạng Đông, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105440431Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33