Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Bính Dinh Số 34, ngõ 168, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105285553Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Bếp Smart Châu Âu Số 3 ngõ 748 Đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105284158Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Tú Hà Phố Đống Xung, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105282778Tạm ngừng hoạt động
- 2011 Tạm ngừng hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Hoàng Duy Số 10, ngõ 45, phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105281693Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Đầu tư Hải Vina Nhà số 02 Ngõ 148 Đường Cơ Đê Hữu Hồng, Thôn Hạ Trì, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105281580Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Tập Đoàn SK Việt Nam Số 12b Ngõ 67 , Đường Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105277129Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần dịch vụ Fass Việt Số nhà 31C, ngõ 79, đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105275379Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu xây dựng Và Du Lịch Đức Thành Số 36 Ngõ 9 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105274329Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Công nghiệp Và Tự Động Hoá NKD Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105272508Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Đầu tư xuất nhập khẩu Và thương mại PTM Thôn Quyết Tiến, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105269706Đang hoạt động
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33