Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty TNHH Thương mại BM Việt Nam Số nhà 279B, Tổ 8, Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105266536Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Phát triển thương mại Minh Thanh Số 14 ngõ 97 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105265853Tạm ngừng hoạt động
-
2011
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Ngọc Hiệp Xóm 5, Thôn Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105265099Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Chu Nguyễn Số 114, phố Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105264955Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Nam Hải Thôn Linh Quy, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105261351Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Biển Đá Số nhà C4 - 184+185, Đường Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105259031Tạm ngừng hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần xây dựng Nội Thất Hà Nội Ngõ 2, xóm Mới, tổ 10, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105257394Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần thương mại Và Xây Lắp Đông Hà Nội Số 212 Khối 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105257267Đang hoạt động
-
2011
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Minh Toản Thôn Dị, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105257235Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Hằng ánh Số 138 Thôn Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105256961Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33