Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Xuân Thành Số 7, phố Lò Rèn, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102170226Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần Đại Bàng Vàng Số 75, tổ 1, phường Ngọc Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102151777Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty cổ phần Trung Dũng Số nhà 80, ngõ 31, phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102148189Đang hoạt động
- 2007 Tạm ngừng hoạt động
-
2007
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Phương Linh Thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102130858Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Trang Hoàng Khu Cầu Lớn, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102123931Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Ngọc Long Số 245A phố Bồ Đề, tổ 15, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102117374Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty cổ phần Sơn Nikko Việt Nam Tập thể 19/3 Vĩnh Quỳnh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102115264Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Vương Thanh Nhà B08, tập thể nhà máy chế tạo biến thế, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102086197Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại An Dương Số 2A, ngách 77/50, ngõ 77 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102063383Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thuơng mại Tuyết Khoa Số 75B, phố Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102062397Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33