Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Đầu tư Thang Máy Mitech Số 11, phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102056795Đang hoạt động
- 2006 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty TNHH Hoá Chất Trường Phát Nhà số 5, ngõ 34, đường Xuân Khôi, tổ 37, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102054452Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Hà Trang 16 N6, ngõ 90 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102052085Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Kyto Việt Nam Số 01 Ngõ 230/30, Tổ 5A phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102049188Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công Ty TNHH Thương Mại Dũng Tuyết Số nhà 38, ngõ 27, phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102045232Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Nga Linh Số 24, Ngõ 124, Phố Nguyễn Lam, Tổ 3, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102045151Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần thương mại Và đầu tư Minh Anh Số 17 ngách 189/119 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102043098Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Hồng Sao Việt Số 1, ngõ 316 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102041189Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần thương mại Kim Ngân (KNC) Tầng 9, toà nhà CTM, số 299 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102035227Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Âu Việt 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102027071Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Tập Đoàn xây dựng Và thương mại Quốc Tế Số 137, ngõ 343, làng Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102021979Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33