Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty cổ phần Kinh Doanh xuất nhập khẩu thương mại Thăng Long Hà Nội Đội 7, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102017700Đang hoạt động
-
2006
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hồng Lâm Số 8, đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102014202Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Thiết Bị Và Kiểm Định Chất Lượng Công Trình xây dựng Newstar Hà Nội Số 6, ngõ 454, Đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101997895Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Bao Bì Hà Nội Tầng 12 Tòa nhà văn phòng Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101996348Đang hoạt động
-
2006
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hoàng Trung 15B Vân Đồn, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101996309Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty cổ phần công nghiệp Dolphin Door C9- TT9 KĐTM Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101990353Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Phước Trường An tầng 2, Tòa Vinaconex 7, Số 61, Phố Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101983395Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại 208 Số 16, ngõ 208, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101983229Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần thương mại Và vận tải Ánh Dương Tổ 25, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101972202Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Pcons Việt Nam Số 21 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101971199Đang hoạt động
- 2006 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty TNHH Thương mại M.F.C Việt Nam Căn số 3, Dự án HDIHomes – Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101953986Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33