Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Thương mại đầu tư Thiên Hoàng Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101949958Đang hoạt động
-
2006
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Tổng Hợp Hưng Thịnh Số 26 Hàng Cân, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101937938Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Ngọc Ngân Sơn Số 89 Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101937455Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần thương mại, Dịch vụ Và xây dựng Hiếu Trung Số nhà 25, Tổ 3 dãy chi cục thuế Đông Anh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101927023Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Dịch vụ Và Phân Phối Trường Sơn Số 58 N9, khu gia đình Công ty Xây dựng công trình 56, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101925812Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty cổ phần đầu tư An Thành Tổ dân phố Hồng Ngự, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101924939Đang hoạt động
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Ma Vi Na Số 8 Mạc Đĩnh Chi, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101913084Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ kỹ thuật Đông Quan B9 khu 25, phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101911619Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần đầu tư Xây Lắp Nam Hà Nội Số 140, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101909391Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Mạnh Thắng Số 104, đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101905083Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33