Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Nội Thất Sao Sáng Số nhà 14, Tổ dân phố số 1 Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101901995Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần đầu tư Và xuất nhập khẩu Viglacera Số 2, Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101893367Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Tín Phát Số 03, Ngõ 515 Phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101893166Đang hoạt động
-
2006
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp Và Sản Xuất Tiến Thành Số nhà 61 ngõ 24, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101889995Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Cơ Khí xây dựng Trường Hinh Số 8, Ngách 19, Ngõ 20, Phố Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101886169Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH At & V Tầng 2 Số 2 ngách 71 ngõ 116 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101886144Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Tư Vấn Và đầu tư Tràng An Tầng 9, Tòa nhà Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101883591Đang hoạt động
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ An Giang Số 41 Ngõ 268 Phố Nguyễn Gia Bồng, Tổ 25, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101881869Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Bích Vân P124A1, Ngõ Văn Chương 2, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101880470Đang hoạt động
-
2006
Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Xây Dựng Vạn Hải Số 4, ngõ Hoà Bình I, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101874318Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33