Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Công nghiệp Và thương mại Quyết Thắng Số 389, phố Nam Dư, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101874188Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty cổ phần Thiên An Phú Số 20 Ngách 8/11/186/98 Đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101869318Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Kỹ thuật Hoàng Trang Số 1, nhà D, Tập thể Hải quan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101868868Đang hoạt động
-
2006
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng Phát Số 8, A21 tập thể Nam, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101865190Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty cổ phần xây dựng Và phát triển thương mại Hà An Số 36A ngõ 172 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101862954Đang hoạt động
-
2006
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Phú Số 96, ngõ 72, phố Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101862224Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Hùng Phương Số 43-H2 tập thể Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101857062Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần xây dựng xuất nhập khẩu Đồng Tâm Số 110 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101852882Tạm ngừng hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Thanh Hồng Thôn ấp Tó, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101850797Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Xây dựng Và Vật Liệu Công Nghệ Mới Aha Số 86 phố Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101846575Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33