Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Thương Mại Hồng Phúc Số 3, ngách 3, ngõ 43 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101815866Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ đầu tư Công Nghệ Nhâm Bình Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101814968Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Long Quân Số 4, ngõ 100, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101790918Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Vật Liệu xây dựng Minh Quý Số nhà 101, tổ 14, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101789214Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ Phú Hưng Số 183 đường Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101788108Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hoàng Anh Trang Số 80 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101770100Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần thương mại Tân Ngọc Minh Số 2A, ngõ 914 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101769962Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Tổng Hợp Và Du Lịch Thùy Anh Tổ dân phố 01 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101769899Đang hoạt động
- 2005 Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và kỹ thuật Tuấn Đức Tầng 2 nhà K, khách sạn La Thành, 226 phố Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101759890Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Đầu tư Quốc Tế Hào Phú Số nhà 27 phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101745880Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty cổ phần thương mại Và xây dựng Trung Hiếu Tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101737826Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33