Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2005 Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Lưu Toàn Tiến Số 402 ngách 2 ngõ 299, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101714473Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty cổ phần thương mại - Dịch vụ Và xây dựng Toàn Thắng Số 3, dãy Đ2, khu tập thể Đoàn 5, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101713800Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Cao Quý Tổ dân phố Hồng Ngự, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101707388Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công Ty TNHH Gỗ Tốt Số 11, ngách 33/11 Văn Chương II, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101697186Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty CP Công ty cổ phần thương mại - Chế Biến Lâm Sản Tây Bắc Số nhà 145 tổ 2 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101697098Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Hùng Dung Số nhà 27, Đường Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101689234Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Đức Cường Số nhà 62, ngõ 15, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101686811Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Hoàng Anh Thôn 3, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101685543Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Hồng Phúc Đội 3, thôn Đại Độ, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101679885Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Xây dựng Và Hạ Tầng Ngôi Nhà Lớn Lô CL 30-41 Khu dịch vụ mới La Dương - La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101678313Đang hoạt động
- 2005 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33