Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Đại Vũ Số 6, ngõ 322/17/72 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101667618Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại An Phú Lộc Số 1 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101655806Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Điện Nước Văn Duy Số 23A đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101655323Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Sản xuất Và đầu tư thương mại Thuận Phát Thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101654111Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phú Quang Số 6, ngõ 28 phố Ái Mộ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101648534Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại BT Thái An Số 85 Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101644554Đang hoạt động
- 2005 Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Ngọc Dũng 360 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101642606Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Xây dựng thương mại dịch vụ Và Vật Liệu Minh Thúy Số 11 Phố Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101641867Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Lê Cương Số 110, Phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101639346Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Kinh Doanh vận tải Và Vật Liệu xây dựng Tiến Mạnh 14 đường Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101638430Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần sản xuất Vật Liệu Và đầu tư xây dựng Hồng Hà Thôn Đồng Giành, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101635648Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33