Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty TNHH Thương mại vận tải Hòa Bình Tổ 5 Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101597618Tạm ngừng hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Phượng Loan Số 36, phố Thuốc Bắc, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101596244Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Minh Hiển Số 533 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101593927Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần thương mại vận tải Xây Lắp 325 Số 359, phố Minh Khai, tổ 64, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101589991Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Đức Thịnh Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101589984Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần thương mại Nam Thăng Long Tổ dân phố Hoàng Liên, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101587105Đang hoạt động
-
2004
Doanh nghiệp tư nhân Vật Liệu xây dựng Hoa Phượng Thôn Dược Thượng, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101586888Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Công ty cổ phần xây dựng Và Kinh Doanh Xăng Dầu Minh Đạt Thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101583703Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Tổng Hợp Ba Đình Số 40A, ngõ 15, đường Nguyễn Tri Phương, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101582386Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Công Trình Biển Tầng 1 - CT 2 KĐT Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101580156Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần Công Nghệ Và phát triển thương mại Hà Nội Số 151 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101568783Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xây dựng Hùng Dũng Số 17 ngõ 401/41/25 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101564210Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33