Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2004
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Việt Hàn Ki ốt số 3, CT3BX2, Khu đô thị Bắc Linh Đàm mở rộng, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101558471Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2004
Công ty cổ phần đầu tư phát triển thương mại Và dịch vụ Hưng Thái Linh Số 32 A1 D8, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101557164Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần Vật Liệu xây dựng Tuấn Khanh Tổ số 6, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101551363Đang hoạt động
- 2004 Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Sam Số nhà 19C, Khu tập thể A12, Bộ Công an, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101546772Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2004
Công ty cổ phần đầu tư An Phát Lô 28 - 168 Nguyễn Công Thái, khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101543274Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ kỹ thuật Phương Nam Số 42F, Ngách 210/41, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101454634Đang hoạt động
-
2003
Công ty TNHH Thương mại Minh Tiến Số nhà 72, Tổ 16 Phố Hưng Phúc, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101404168Đang hoạt động
-
2003
Doanh nghiệp tư nhân Chu Lai 684 Nguyễn Văn Cừ, phường Gia Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101358779Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2003
Công ty TNHH Thương mại Trấn Gia Số 8, Ngõ 180 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101350272Tạm ngừng hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Phát triển Kinh Doanh thương mại Hoàng Anh Nhà số 5, Ngách 1, Ngõ 85 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101332869Tạm ngừng hoạt động
-
2002
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và xuất nhập khẩu Thành Trang Số 131 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101319762Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33