Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2001
Công ty TNHH Thương mại Vạn Lợi Số 316, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101093402Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Thương mại Thịnh Vượng Số 4, ngõ 890 đường Láng (số cũ 278 tổ 13), Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101091980Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH dịch vụ xây dựng Tuấn CHiến Số I 31 cụm 6 tổ 21 phường hạ đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101091130Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2001
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Lâm Số 166, phố Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101090602Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2001 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Liệu Xây Dựng Trà An Tổ 49 đường Thăng Long, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101086846Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Liệu Xây Dựng Toàn Diện Số Nhà 34 Đường Phạm văn đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101086839Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công ty TNHH Phát triển công nghệ & KD thiết bị chuyên dụng 15 Tôn hiến thành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101069939Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
Doanh Nghiệp Tư Nhân Quang Minh 226 Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101069128Đang hoạt động
- 2000 Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Nam Ngân 109 Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101063567Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Công nghệ & phát triển Thương mại Tổng hợp Số 28 Ngõ 301 đường trường chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101062757Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33