Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2000 Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Hạo Long 213 đặng tiến đông phường trung liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101061993Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Vận tải Và xuất nhập khẩu thương mại Thuận Đạt Số 6/111, Xã Đàn 2, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101058045Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
Công ty TNHH vật tư xây dựng Thành hà 24 đường thăng long, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101056030Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Hữu Quý Số 20, ngách 19/15, ngõ 19 Phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101055460Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công ty TNHH Kính Long Thành Số 154 phố Phú Viên, tổ 24, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101054266Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hà Vi Số nhà 66 Cầu vượt- xã phú diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101047195Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công ty TNHH Dpi Việt Nam Tầng 4, Tháp 2 Times Tower, Số 35 Đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101041683Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Phúc Lợi 27 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101035827Tạm ngừng hoạt động
-
2000
Công ty TNHH công nghệ xây dựng môi trường Số 23 ngõ 131 thái hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101029654Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
Công ty TNHH Bắc đại dương 24 Triệu Việt Vương, p. Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101025811Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Thanh Long Số 54, ngõ 8, tổ 31, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101025794Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33