Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng Bình Hà Số 292B, ĐT741, xã Tân Tiến, , TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800357734Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công Ty TNHH Đức Hạnh Tổ 1, Kp Phú Cường, phường Tân Phú, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800357068Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Xây Dựng - Dịch Vụ Tân Thành Tổ 6, Kp 3, thị trấn Chơn Thành, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800356593Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công Ty TNHH Thương Mại Trí Mẫn Tổ 27, ấp Thắng Lợi, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800340628Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
DOANH NGHIệP TƯ NHÂN MINH PHƯớC 196, ấp 3A, xã Minh Hưng, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800338918Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
DNTN THƯƠNG MạI - DịCH Vụ VậN TảI QUốC BảO ấp Bù Xăng,, Xã Thuận Lợi, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800338900Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH TM - DV Nguyên Ngọc Tổ 3, ấp Hiếu Cảm, TT. Chơn Thành, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800337128Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thuỷ Số 63, QL 14, phường Tân Xuân, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800336621Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33