Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
DNTN Vật Liệu Xây Dựng Tân Tân 4 Khu phố Thanh Bình, P. Tân Bình, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800334906Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty TNHH TM - DV Triển Vọng Mới Tổ 4, ấp 1, xã Thành Tâm, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800332539Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Quang Thịnh Đường Phú Riềng Đỏ, Phường Tân Bình, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800318703Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty TNHH An Tế Xương Số 24 Đường Phú Riềng Đỏ, KP. Phú Mỹ, P. Tân Phú, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800316897Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2005 Đang hoạt động
- 2005 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH TM - DV Triều Cường Tổ 5, ấp 1, xã Minh Long, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800313783Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân Trường Tuyền Số 1171 Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800311063Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương Mại Thiên Minh Tổ 3, ấp 2, xã Minh Long, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800310535Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Danh Trường Tổ 6, KP. 2, TT. Chơn Thành, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800308487Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2005 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33