Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khầu Hoàng Thiện Tổ 2, khu phố 3, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800301876Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2002 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty TNHH Thuyên Cúc Đường 3/2 Thôn Phú tân Xã Phú riềng, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800233601Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2001
DNTN thương mại - vật liệu xây dựng và đồ điện Viết khánh 235 Phú riềng đỏ Phường Tân xuân, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800231749Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2001 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2001
Công ty TNHH Một thành viên Tuấn Tho Số nhà 834 đường Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800227446Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
Công ty TNHH Quang Vinh Tổ 2, khu phố Thắng Lợi, Tân Phú, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800220144Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại dịch vụ xây dựng Nam Hải Số 69, Quốc lộ 51 Khu chợ mới, Ấp 1C, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3702284855Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH TMDV Đầu tư An Thịnh 1057/9, đường Lý Thái Tổ, khu phố Long Hiệu, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604106903Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ xuất nhập khẩu thương mại HGK - T&T Số nhà 26, Hẻm 3, Tổ 4, KP 4A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604100235Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trịnh Lê Phát Tầng 1, Số 649, Đường Bùi Văn Hòa, tổ 2, Khu phố 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604098829Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33