Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thanh Ngân Hưng Phát 291, Bùi Văn Hoà, Khu Phố 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604096980Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Khải Đại Số 181, tổ 16, KP Khu Công Nghiệp, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604094983Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng An Minh Số 38/15, quốc lộ 51, tổ 26B, ấp Phước Hải, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604085393Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển thương mại Kim Duy 61/12, tổ 20A, khu phố 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604073817Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng HHT Số 38/15, tổ 26B, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604058569Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ sản xuất Trường Thịnh Phát Tổ 11, khu phố Miễu, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604055399Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Techsil Việt Nam Số 116 đường D9, Ấp Phước Lý, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604043650Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Minh Thịnh Phát VN Tổ 5, ấp Lộ Đức, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604043481Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV Thiết Bị Điện Nước Phú Lộc 29/3 đường Nguyễn Du, khu phố 4, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604037946Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV Nguyên Đức An Tổ 16 Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604037713Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33