Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Vật Liệu Trang Trí Nội Thất Tuấn Trần Số D122/K2005, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604037632Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sắt Thép xây dựng Hùng Thu Số 39, đường Trần Phú, ấp Bến Cam, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604035321Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Kim Gia Phát 6T, tổ 3, Khu phố 6, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604033243Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát Đức Đạt Số 61/11, đường Nguyễn Khuyến, tổ 8, khu phố 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604033211Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Vạn Hiếu A01/1 Khu Phố Long Điềm, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604032761Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Nguyễn Trường An Tổ 14, ấp 1, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604031951Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại sản xuất- XNK Lava Stone Việt 4524, Quốc lộ 1A, ấp Bảo Định, Xã Xuân Định, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604031750Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Hương Nguyễn đường Chu Văn An, tổ 3, khu Kim Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604031380Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH VLXD Hưng Long Phát 247, đường Trần Phú, khu phố 3, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604031045Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH DVTV Global Số 779A, tổ 22B, khu phố 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604030813Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Gỗ công nghiệp Tấn Thảo Số 231, khu phố 6, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604029014Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33