Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại Phát Thành Số 91, KP 4, đường Đồng Khởi, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600885423Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Tuấn Lực Số 449, ấp Trầu, Tỉnh lộ 25A, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600883909Đang hoạt động
-
2007
Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Châu Số 50A/3, khu phố Bến Đá, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600879211Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên Phạm Thị Lý Số 234, tổ 13, KP. Bình Hóa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600877990Đang hoạt động
-
2007
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hòa Phát Đạt Số 233, ấp 3, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600871734Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2007 Đang hoạt động
-
2007
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Trung Hậu F5/164, Ấp Nguyễn Huệ 2, Xã Gia Kiệm, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600869407Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên Duy Thanh Lương 23A/P2, Khu phố 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600868876Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên TM- SX- XD Sơn Trà 5/10, đường Đồng Khởi, Khu phố 16, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600864399Đang hoạt động
-
2007
Công Ty TNHH Tây âu Văn phòng giao dịch: Số 609B (tầng 7), Chung cư Thanh Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600862881Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Doanh Nghiệp Tư Nhân Quang Nguyệt Số 21/11, Khu 10, Phường Tân Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600860845Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Tống Việt 326/9, tổ 4, ấp Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600860242Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33