Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Ngũ Kim Nhật Phát Số 294/D1, tổ 9, ấp 4, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600856542Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Xuất nhập khẩu Ngô Gia Phát Số A13-A14 Nguyễn Khuyến, KP 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600855228Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Nhà Hàng Đặc Sản Vườn Cau Số 12/2, tổ 10, KP 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600854182Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Bê Tông Nhật Phát Số 63/32, tổ 12, ấp Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600843913Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Minh Tiến Phát Số 139/8 Nguyễn Thành Đồng, Khu phố 6, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600838871Đang hoạt động
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Thủy Hà Tổ 28, ấp Xuân Hưng 2, Quốc Lộ 1A, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600834041Đang hoạt động
-
2006
Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Quang Huy 380A, tổ 8, khu 3, ấp 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600833753Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Phụ Kiện Đồ Gỗ Ngân Dung Số nhà 771, đường Bùi Văn Hòa, tổ 3, khu phố 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600832460Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thái Hưng Số 98A, đường Đồng Khởi, KP 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600831065Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33