Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Tâm Hưng Long Văn phòng giao dịch: 120A/10, KP9, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600812898Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Nguyễn Đại Thành Phát Số 493/172/6, Khu phố 22, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600811206Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Khang Đức K2/15 ấp Tân Bản , QL1, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600801945Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Doanh nghiệp tư nhân Thanh Thúy Ngọc 144/7, KP 5B, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600800934Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công Ty TNHH Đồ Gỗ Mộc Dương Gia Văn phòng giao dịch: Nhà số 4A, Cư xá Vicasa, KP 10, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600798918Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty TNHH Hưng Hải Phát Văn phòng giao dịch: E6/1, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600797329Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại La Giang Tổ 5, KP Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600796491Tạm ngừng hoạt động
-
2009
Công ty TNHH VLXD & Trang Trí Nội Thất Tân Đức Phương E528, Tổ 23, KP5, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600794335Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty TNHH TM DV Hùng Nhi Số 826, Quốc lộ 51, tổ 1, khu phố Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600784834Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Hoàng Minh Anh B1, KP 4, đường Đồng Khởi, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600783439Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Gỗ Trường Hải Minh Lô A6, Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600777298Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33