Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty TNHH MTV Nghĩa Hòa Hợp Số 142/2, KP 5, đường Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600769498Đang hoạt động
-
2005
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trần Hiếu 195A, ấp Long Đức 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600768832Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công Ty TNHH Lâm Bình An Số 27, Khu Phố Xuân Hiệp, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600767758Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty TNHH Thường Phát Văn phòng giao dịch: 5B, cư xá gỗ Long Bình, Khu phố Khu Công Nghiệp, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600763111Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2005 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân Hiền Long Số 346/7/28, Khu phố 1, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600747046Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Cty TNHH Xây Dựng & TM Đại Phú Mỹ 23 B /26 KP 6 , Phường Hố Nai, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600744461Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Doanh nghiệp tư nhân Gạch Ngói Hợp Nhật Thành Cụm công nghiệp vật liệu xây dựng Phước Bình, Ấp 4, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600733526Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH I.D.C Minh Thành Số 299, ấp Hưng Thạnh, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600732018Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân thương mại Nam Thảo Số 252/14, đường Dương Tử Giang, Khu phố 8, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600731825Đang hoạt động
- 2005 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2005 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33