Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Ba Mai Số 20/1, khu Cầu Xéo, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600605757Đang hoạt động
-
2002
Công Ty TNHH A . T . H . E . N . A A5 Cư Xá Trường Trung Học Thống Kê, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600598122Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty TNHH TM Hoàng Thông 260 A KP 2 QL 15, P.Thống Nhất, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600595097Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2002 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Lâm Sản Đại Thịnh Phát Văn phòng giao dịch: 18A7, khu dân cư An Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600578334Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2002 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty TNHH Một thành viên Thu Minh Số 92 N16, đường Võ Thị Sáu, KP 7, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600576055Tạm ngừng hoạt động
- 2002 Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Đức Bình 66A _ Tổ 12 _ KP 2 _ Đồng khởi _ P. Trảng dài, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600535147Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công Ty TNHH Tân Thăng Long 9/8 Tổ 1 KP 1 Xã Lộ Hà Nội _ P Tam Hòa, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600533453Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2002 Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Nam Phong Số 2, đường Đồng Khởi, Kp 8, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600532058Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33