Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2002
DNTN TM & XD Mậu Nghĩa 5/10 Đường Đồng Khởi Tân Mai, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600525847Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2002 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2005 Tạm ngừng hoạt động
-
2001
Công Ty TNHH Sài Gòn Biên Hòa Số 252 (số cũ:252A), đường Đồng Khởi, tổ 47, KP 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600514027Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
DNTN Ba Dương 07 Tổ 26 KP 4 Tỉnh Lộ 24 , P Bửu Long, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600508545Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2001
Công Ty TNHH Đức Tài 277_Tổ 8_QL1_ Ngũ Phúc_Hố Nai 3, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600494412Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Và Thương Mại Trần Lâm Phương Km 16, Tỉnh lộ 767, Phường Trị An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600493112Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2001
Công Ty TNHHThương Mại DV Hải Châu G5/1 _ KP 1 _ P.Long Bình Tân, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600491203Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2001 Đang hoạt động
- 2001 Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Đức Tâm Số 49A, Đoàn Văn Cừ, Ấp Vàm, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600488289Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Long bình 3 Tổ 5 _ KP6 _ P. Long bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600486813Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33