Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Công ty TNHH Sản xuất - Xây dựng Và thương mại Quốc Vinh 227 Nguyễn Huệ, Tổ 20, Khu phố Phú Bình, Phường Bình Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. 0301397704Đang hoạt động
-
2007
Doanh Nghiệp Tư Nhân Phú Phương Linh Văn phòng giao dịch: Số 24/9, Tổ 9, KP 8,, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 0300728512Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH MTV Nội Thất Dũng Tuyết 281,283 Ngô Quyền, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 8058487554Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đông Thịnh Số 10- Nguyễn Phi Khanh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 6100676716Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty CP Đầu tư phát triển Khu Đô Thị Nam Quảng Ngãi Km11+500 tuyến đường dẫn phía Nam hầm Hải Vân, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300617471Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Tân Thời Đại Lô 67 B1.20 Khu sinh thái ven sông Hòa Xuân, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300387517Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thành Phong TPT Số 65, đường số 1, khối phố Hà Tây 2, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001332220Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Đại Đồng Tiến Phát Thửa đất số 314, Thôn Tiên Xuân 1, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001317423Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33