Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dung Anh Anh Thôn Định Phước, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000830777Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại Nam Sơn Thôn Nam Sơn, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000830537Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Phương Huy Thông Lô 32-B7 Khu dân cư Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000829330Đang hoạt động
-
2012
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tâm Hòa Paint 78 Mẹ Thứ, Khối 7 VĐ, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000829115Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Huỳnh Nhì 214 Điện Biên Phủ, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000826146Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đại An Tâm Tổ 5, khối 3, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000825488Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty CP Giống Cây Trồng Quảng Tín Thôn Phái Đông, Xã Tiên Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000825294Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Phước Xuân 81 Bùi Thị Xuân, khối phố 8, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000821187Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Doanh Nghiệp TN Vận Tải Anh Quốc Khối phố Mỹ Thạch Đông, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000819999Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33