Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Vật Liệu xây dựng Dũng Hiền Thôn Định Phước, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000918894Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Chấn Hy 480 Phạm Văn Đồng, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000909988Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Minh Hạnh Thôn Vĩnh Nam, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000899585Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyên Triết Tổ 2, khối An Phong, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000861165Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2012 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Khánh Linh Quảng Nam 114 Hồ Nghinh, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000847107Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên Nam Kông Long Thôn Xuyên Tây, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000837500Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Xây Dựng Phú Cường 121 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000834884Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên Vật Liệu xây dựng Nam Trâm Khối phố Câu Nhi Tây, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000833295Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Phúc Thiện 393 Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000830978Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên Phi Đằng 407 Trần Cao Vân, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000830960Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33