Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nhôm Phú Gia Phát Đường Phạm Như Xương, Khối phố Ngọc Vinh, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001255103Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ thương mại Hàn Ni 86 Thôn Mỹ Hòa, Xã Thu Bồn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001248730Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Kim Hưng Khối phố 4, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001240587Tạm ngừng hoạt động
- 2015 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nghiệp Thành Lô 172 Trần Đại Nghĩa, KDC Số 6, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000994447Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thượng Vỹ Thôn Trung Phú, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000993549Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Thành Thuận An Thôn Phú Bình, Phường Quảng Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000989165Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trương Minh Hiền 266 Hùng Vương, Xã Quế Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000977709Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Vận Tải Và Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Tiến Lộc Đường 104, thôn Tam Mỹ, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000975331Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty CP Thương Mại Cung Ứng Vật Liệu Xây Dựng Chí Hoàn Thôn 1, Xã Tây Hồ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000924489Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33