Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đức Nguyên Khối Tân Thịnh, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000773102Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty TNHH một thành viên Trúc Việt Lô E8, KDC Hoà Thuận, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000770158Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH một thành viên Luân Phiên Thôn Thuận An, xã Tam Anh Bắc, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000768705Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Du Lịch, Xây dựng & Vận tải Đại Đoàn - Siêng Thôn Đồng Cố, Xã Tam Mỹ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000766137Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tri Huệ Quốc lộ 1A, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000765912Đang hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Tâm Thành Lộc Thôn 8A, Đ Nam Trung, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000765895Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiến Nga Thôn Vĩnh Bình, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000747688Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tín Vũ Thôn Thuận An, Xã Duy Nghĩa(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000744648Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH một thành viên Tuấn Hưng Thôn Định Phước, xã Tam Nghĩa, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000739422Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Pháp Nhựt Thôn Nam Sơn, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000737489Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33