Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công ty TNHH một thành viên Khánh Toàn Thôn Nhị Dinh 2, Xã Điện Bàn Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000737390Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên thương mại sản xuất dịch vụ Ngô Mỹ Khối phố Bình An, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000734914Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Chín Phương 87-89-91 Lê Lợi, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000733205Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thuận Phát 183 Phan Bội Châu, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000731913Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Tân Long Khối phố Ngọc Vinh, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000729255Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH một thành viên Phùng Quang Thanh Hà My Tây, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000726208Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ một thành viên Cao Đà Thôn Đàn Long, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000726166Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH một thành viên Xuân Trường Thôn Trà Kiệu Tây, Xã Duy Xuyên, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000724289Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Nguyễn Hữu Chín 938 Trần Hưng Đạo, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000724264Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33