Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Diệp Hà Thôn Lãnh Thượng 1, Xã Quế Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000704902Đang hoạt động
-
2010
Doanh nghiệp tư nhân Lực - Nguyệt Viêm Trung, Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000704067Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Nhân 35 Nguyễn Tất Thành, Khu Nghĩa Phước, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000703200Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Thương Mại Trang Trí Nội Ngoại Thất Đức Hòa Thôn Kế Xuyên II, Xã Thăng Điền, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000697123Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Thảo Quang Thôn 6, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000688263Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Tường Minh Thôn 2, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000685992Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Hải Tiến Thôn Hòa Mỹ, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000685985Tạm ngừng hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Sâm Và Dược Liệu Nảng Thùy Quảng Nam Thôn Trà Mai, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000685657Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Tân Tiên Khối phố Bình Phước, Xã Tiên Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000683378Đang hoạt động
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Lê Bảo Nguyên Khối phố 6, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000665682Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Nguyễn Thích 233 Nguyễn Tất Thành, khối 1, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000649514Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33